上市
shàng shì
Nghĩa
- tung ra thị trường
- niêm yết cổ phiếu
Định nghĩa
指股票在证券交易所上市交易,或产品开始投放市场销售。
Chỉ việc cổ phiếu được niêm yết giao dịch trên sở giao dịch chứng khoán, hoặc sản phẩm bắt đầu được đưa ra thị trường bán.
Cách dùng
常用于金融领域指公司股票发行上市,也用于商品领域指新产品开始供应市场。
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ việc phát hành và niêm yết cổ phiếu của công ty, cũng dùng trong lĩnh vực hàng hóa để chỉ sản phẩm mới bắt đầu được cung cấp ra thị trường.
Ví dụ
- 1 这家公司计划明年上市。 (Công ty này dự định niêm yết vào năm sau.)
- 2 苹果公司的新手机已经上市了。 (Điện thoại mới của Apple đã được bán ra thị trường.)
- 3 股票上市后,股价一路飙升。 (Sau khi cổ phiếu niêm yết, giá cổ phiếu đã tăng vọt.)
- 4 这款新药已经获得批准上市。 (Loại thuốc mới này đã được phê duyệt để bán ra thị trường.)
- 5 很多初创企业都梦想着上市。 (Nhiều công ty khởi nghiệp đều mơ ước được niêm yết.)
- 6 这种季节限定商品只在春天上市。 (Loại hàng hóa giới hạn theo mùa này chỉ bán ra thị trường vào mùa xuân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản