Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上报

上报

shàng bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • báo cáo lên cấp trên
  • lên báo

Định nghĩa

向上级报告情况或把情况、材料、数据等提交给上级。

Báo cáo tình hình lên cấp trên hoặc nộp tình hình, tài liệu, dữ liệu lên cấp trên.

Cách dùng

动词,常用于正式场合或公务语境,主语通常是下级或下属单位,宾语多为“情况、结果、材料、数据”等。表示将信息从低层级传递到高层级,强调由下而上的汇报行为。

Động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công vụ, chủ ngữ thường là cấp dưới hoặc đơn vị cấp dưới, tân ngữ thường là 'tình hình', 'kết quả', 'tài liệu', 'dữ liệu'... Diễn tả hành động chuyển thông tin từ cấp thấp lên cấp cao, nhấn mạnh hành vi báo cáo từ dưới lên.

Ví dụ

  • 1 请把这次事故的情况上报给总经理。 (Hãy báo cáo tình hình vụ tai nạn lần này lên Tổng giám đốc.)
  • 2 所有数据都要及时上报。 (Tất cả dữ liệu đều phải báo cáo kịp thời lên cấp trên.)
  • 3 这个重要文件需要上报国务院。 (Văn bản quan trọng này cần trình lên Quốc vụ viện.)
  • 4 他们已经把调查结果上报到省里了。 (Họ đã báo cáo kết quả điều tra lên tỉnh rồi.)
  • 5 上级要求每周上报一次进度。 (Cấp trên yêu cầu báo cáo tiến độ mỗi tuần một lần.)
  • 6 不要瞒报,有问题要及时上报。 (Đừng giấu giếm, có vấn đề phải báo cáo kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản