Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上旬

上旬

shàng xún

HSK 6

Nghĩa

  • thượng tuần
  • mười ngày đầu tháng

Định nghĩa

指每月的前十天,即从一号到十号。

Chỉ mười ngày đầu của mỗi tháng, tức từ ngày 1 đến ngày 10.

Cách dùng

用于表示时间段,常与具体月份搭配,如“一月上旬”、“下月上旬”。也可以用在计划、安排中。

Dùng để chỉ khoảng thời gian, thường kết hợp với tháng cụ thể, như 'thượng tuần tháng một', 'thượng tuần tháng sau'. Cũng có thể dùng trong kế hoạch, sắp xếp.

Ví dụ

  • 1 上旬去了北京。(Anh ấy đã đi Bắc Kinh vào đầu tháng.)
  • 2 公司将在下月上旬发布新产品。(Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào đầu tháng sau.)
  • 3 这里上旬的天气很热。(Thời tiết ở đây vào đầu tháng rất nóng.)
  • 4 我们计划在一月上旬完成这个项目。(Chúng tôi dự định hoàn thành dự án này vào đầu tháng một.)
  • 5 上旬的销售额比中旬低。(Doanh số bán hàng của đầu tháng thấp hơn giữa tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản