上映
shàng yìng
Nghĩa
- công chiếu
Định nghĩa
指电影在影院对公众播放,正式呈现给观众观赏。
Chỉ việc phim được chiếu công khai tại rạp cho khán giả xem.
Cách dùng
通常用于表示电影在电影院公映。主语可以是电影本身(如“这部电影上映了”),也可以是电影院(如“影院正在上映新片”)。常与“日期”、“时间”等搭配,表示公映的时间。注意“上映”是动词,不带宾语时表示电影开始公映,带宾语时主语通常是影院等场所。
Thường được dùng để diễn tả việc phim được chiếu công khai tại rạp. Chủ ngữ có thể là bản thân bộ phim (ví dụ: 'bộ phim này đã được công chiếu'), hoặc là rạp chiếu phim (ví dụ: 'rạp đang chiếu phim mới'). Thường kết hợp với '日期', '时间' để chỉ thời điểm công chiếu. Lưu ý '上映' là động từ, khi không có tân ngữ thì chỉ việc phim bắt đầu công chiếu, khi có tân ngữ thì chủ ngữ thường là địa điểm như rạp chiếu.
Ví dụ
- 1 这部电影昨天上映了。 (Bộ phim này đã được công chiếu hôm qua.)
- 2 新片上映后,票房很高。 (Sau khi phim mới công chiếu, doanh thu phòng vé rất cao.)
- 3 这部电影将于下个月上映。 (Bộ phim này sẽ được công chiếu vào tháng sau.)
- 4 这家影院正在上映一部大片。 (Rạp chiếu phim này đang chiếu một bộ phim lớn.)
- 5 上映日期定在春节。 (Ngày công chiếu được định vào dịp Tết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản