Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上来

上来

shàng lái

HSK 2

Nghĩa

  • lên đây
  • đi lên

Định nghĩa

上来 (shànglái) 是趋向补语,表示动作从低处到高处、由远到近,或表示动作完成并朝向说话人;也可与“得/不”连用,表示有无能力完成某动作。

上来 (shànglái) là bổ ngữ chỉ hướng, biểu thị hành động từ thấp lên cao, từ xa đến gần, hoặc hành động hoàn thành hướng về người nói; cũng có thể dùng với “得/不” để biểu thị có hay không có khả năng hoàn thành hành động.

Cách dùng

用作趋向补语,主要用法有:(1)表示由低处向高处、由远处向近处,例如:他走上来了。(2)表示把事物带到说话人所在的地方,例如:把菜端上来。(3)与“得/不”连用,表示是否有能力完成某个动作,例如:这个问题我答不上来。(4)表示经过努力使状态转变或提升,例如:成绩慢慢提上来了。

Được dùng như bổ ngữ chỉ hướng, các cách dùng chính: (1) Biểu thị từ thấp lên cao, từ xa đến gần, ví dụ: Anh ấy đi lên đây. (2) Biểu thị đưa sự vật đến chỗ người nói, ví dụ: Bưng món ăn lên. (3) Kết hợp với “得/不” để biểu thị có khả năng hoàn thành hành động hay không, ví dụ: Tôi không trả lời được câu hỏi này. (4) Biểu thị qua nỗ lực làm cho trạng thái thay đổi hoặc nâng lên, ví dụ: Thành tích dần dần được nâng lên.

Ví dụ

  • 1 他走上来了。 (Anh ấy đi lên đây rồi.)
  • 2 请把菜端上来。 (Xin hãy bưng món ăn lên.)
  • 3 这个问题太难,我答不上来。 (Câu hỏi này quá khó, tôi không trả lời được.)
  • 4 我们要努力追赶上来。 (Chúng ta phải cố gắng đuổi kịp.)
  • 5 他的成绩慢慢提升上来了。 (Thành tích của anh ấy dần dần được nâng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome