Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上涨

上涨

shàng zhǎng

HSK 5

Nghĩa

  • tăng (giá)
  • dâng lên

Định nghĩa

指价格、数量、水平等上升或增加。

Chỉ sự tăng lên hoặc gia tăng của giá cả, số lượng, trình độ, v.v.

Cách dùng

常用于经济、市场、物价、温度、水位等表示上升趋势的场合,也可用于抽象事物的增加。

Thường dùng trong các trường hợp biểu thị xu hướng tăng như kinh tế, thị trường, giá cả, nhiệt độ, mực nước, v.v., cũng có thể dùng cho sự gia tăng của sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 最近物价上涨了。 (Gần đây giá cả đã tăng lên.)
  • 2 股市上涨让投资者很高兴。 (Thị trường chứng khoán tăng điểm khiến các nhà đầu tư vui mừng.)
  • 3 随着经济发展,房价不断上涨。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, giá nhà không ngừng tăng.)
  • 4 气温上涨可能会影响农作物生长。 (Nhiệt độ tăng lên có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng.)
  • 5 公司股价上涨了百分之十。 (Giá cổ phiếu của công ty đã tăng 10%.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản