Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上游

上游

shàng yóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • thượng lưu (sông)

Định nghĩa

河流靠近发源地的部分;比喻先进或领先的地位。

Phần thượng nguồn của sông, gần nơi bắt nguồn; ví với vị trí tiên tiến, dẫn đầu.

Cách dùng

常用于指河流的上游区域;也可用于指产业链中处于前端的环节(如原材料供应),或比喻某人/某事物处于领先地位。

Thường dùng để chỉ vùng thượng nguồn của sông; cũng dùng để chỉ các khâu ở phía trước trong chuỗi sản xuất (như cung cấp nguyên liệu), hoặc ví von ai/cái gì ở vị trí dẫn đầu.

Ví dụ

  • 1 这条河的上游有一座水电站。 (Trên thượng nguồn con sông này có một nhà máy thủy điện.)
  • 2 我们要保护上游的水源,防止污染。 (Chúng ta phải bảo vệ nguồn nước ở thượng nguồn, ngăn ngừa ô nhiễm.)
  • 3 这家公司位于产业链的上游,主要负责原材料供应。 (Công ty này nằm ở thượng nguồn chuỗi sản xuất, chủ yếu phụ trách cung cấp nguyên liệu.)
  • 4 他在比赛中力争上游,最终获得了冠军。 (Anh ấy trong cuộc thi cố gắng vươn lên dẫn đầu, cuối cùng giành được chức vô địch.)
  • 5 上游的水质直接影响下游居民的生活。 (Chất lượng nước ở thượng nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân hạ nguồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome