上演
shàng yǎn
Nghĩa
- công diễn
- trình diễn
Định nghĩa
指戏剧、电影、舞蹈等艺术形式在观众面前演出;也引申为事件、情景等发生或展现。
Chỉ việc các loại hình nghệ thuật như kịch, phim, múa... biểu diễn trước khán giả; cũng mở rộng chỉ sự kiện, tình huống xảy ra hoặc hiện ra.
Cách dùng
“上演”常用于表示戏剧、电影、电视剧等文艺作品在舞台或影院与观众见面。也可以用于比喻某种场面、事件的发生(如“一幕悲剧上演”)。注意与“演出”的区别:“演出”强调表演动作本身,而“上演”更强调“开始公演”或“被搬上舞台”。
“上演” thường dùng để chỉ việc các tác phẩm văn nghệ như kịch, phim, phim truyền hình ra mắt khán giả trên sân khấu hoặc rạp chiếu. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho việc một cảnh tượng, sự kiện xảy ra (ví dụ “một bi kịch上演”). Lưu ý phân biệt với “演出”: “演出” nhấn mạnh hành động biểu diễn, còn “上演” nhấn mạnh “bắt đầu công diễn” hoặc “được đưa lên sân khấu”.
Ví dụ
- 1 这部话剧将于下周在国家大剧院上演。(Vở kịch nói này sẽ được công diễn tại Nhà hát Lớn Quốc gia vào tuần sau.)
- 2 电影院正在上演一部新电影,我们去看吧。(Rạp phim đang chiếu một bộ phim mới, chúng ta đi xem đi.)
- 3 晚会上的精彩节目接连上演,观众掌声不断。(Các tiết mục đặc sắc trong buổi dạ hội liên tiếp được trình diễn, khán giả vỗ tay không ngớt.)
- 4 历史上曾经上演过无数悲欢离合的故事。(Trong lịch sử đã từng diễn ra vô số câu chuyện bi thương, vui buồn, chia ly, hợp tan.)
- 5 这一场闹剧在城市广场上演,吸引了很多人围观。(Màn kịch hề này diễn ra ở quảng trường thành phố, thu hút nhiều người vây xem.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản