上火
shàng huǒ
Nghĩa
- nổi nóng
- nóng trong người
Định nghĩa
中医指人体阴阳失调,出现口干舌燥、咽喉肿痛、牙龈肿痛、便秘、长痘等症状。
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chỉ sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể, xuất hiện các triệu chứng như khô miệng, đau họng, sưng lợi, táo bón, nổi mụn.
Cách dùng
“上火”常用于口语,表示身体出现热性症状,多因饮食辛辣、熬夜、情绪急躁等引起。可以说“我上火了”或“吃这个容易上火”。
“上火” thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ cơ thể xuất hiện các triệu chứng nóng, thường do ăn cay, thức khuya, nóng nảy... Có thể nói “tôi bị nóng trong người” hoặc “ăn cái này dễ bị nóng”.
Ví dụ
- 1 最近老熬夜,脸上长了好多痘痘,可能是上火了。 (Dạo này thức khuya nhiều, mặt nổi nhiều mụn, chắc là nóng trong người.)
- 2 火锅虽然好吃,但吃多了容易上火。 (Lẩu tuy ngon nhưng ăn nhiều dễ bị nóng trong người.)
- 3 我嗓子疼,是不是上火了? (Tôi bị đau họng, có phải bị nóng trong người không?)
- 4 天干物燥,多喝水,不然容易上火。 (Trời khô hanh, uống nhiều nước, không thì dễ bị nóng.)
- 5 他脾气急,动不动就上火,其实不是身体的问题,是心理作用。 (Anh ấy nóng tính, hay bực bội, thực ra không phải vấn đề sức khỏe mà do tâm lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản