Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上班

上班

shàng bān

HSK 1

Nghĩa

  • đi làm

Định nghĩa

指在规定时间内到工作单位去工作。

Chỉ việc đến nơi làm việc theo thời gian quy định để làm việc.

Cách dùng

用于表示每天定时的通勤和工作,常与具体时间搭配,也可指开始工作。在口语和书面语中都很常用。

Được dùng để chỉ việc đi làm hằng ngày, thường kết hợp với thời gian cụ thể, cũng có thể chỉ việc bắt đầu công việc. Rất thông dụng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我每天早上八点上班。 (Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi sáng.)
  • 2 他今天请假没去上班。 (Hôm nay anh ấy xin nghỉ phép không đi làm.)
  • 3 你上班时顺便帮我买杯咖啡。 (Khi bạn đi làm, tiện thể mua giúp tôi một ly cà phê.)
  • 4 上班路上堵车了。 (Trên đường đi làm bị tắc đường.)
  • 5 她在这家公司上班。 (Cô ấy làm việc tại công ty này.)
  • 6 刚上班就接到一个重要任务。 (Vừa đi làm đã nhận được một nhiệm vụ quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome