上瘾
shàng yǐn
Nghĩa
- nghiện
Định nghĩa
指对某种药物、活动或事物产生强烈的兴趣或依赖,无法停止或戒除。
Chỉ việc đối với một loại thuốc, hoạt động hoặc sự vật nào đó sinh ra sự ham thích hoặc lệ thuộc mạnh mẽ, không thể dừng lại hoặc bỏ được.
Cách dùng
上瘾常作动词或形容词用,可与“对”搭配构成“对……上瘾”,表示对某事物着迷或依赖;也可用“让人上瘾”表示某事物具有吸引力。口语中使用频繁。
上瘾 thường được dùng như động từ hoặc tính từ, có thể kết hợp với '对' tạo thành '对……上瘾' để chỉ sự mê mệt hoặc lệ thuộc vào một thứ gì đó; cũng dùng '让人上瘾' để diễn tả một thứ gì đó có sức hút. Dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他对游戏上瘾了,整天不睡觉。 (Anh ấy nghiện game rồi, cả ngày không ngủ.)
- 2 这种零食特别容易让人上瘾。 (Loại đồ ăn vặt này rất dễ làm cho người ta nghiện.)
- 3 我最近对跑步有点上瘾,每天都想跑。 (Dạo này tôi hơi nghiện chạy bộ, ngày nào cũng muốn chạy.)
- 4 喝茶会上瘾吗? (Uống trà có thể gây nghiện không?)
- 5 这部电影太好看了,真是让人上瘾。 (Bộ phim này hay quá, thật sự làm người ta nghiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản