Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上空

上空

shàng kōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bầu trời phía trên
  • không phận

Định nghĩa

指某地点或物体上方的天空。

Chỉ bầu trời phía trên một địa điểm hoặc vật thể.

Cách dùng

通常用于表示在某物的上方,尤其是天空,常与地点或物体搭配,如‘广场上空’、‘城市上空’。

Thường dùng để chỉ không trung phía trên một vật hoặc địa điểm, thường kết hợp với địa điểm hoặc vật thể, như 'phía trên quảng trường', 'phía trên thành phố'.

Ví dụ

  • 1 飞机在城市上空盘旋。 (Máy bay đang lượn vòng trên bầu trời thành phố.)
  • 2 气球飞到了广场上空。 (Quả bóng bay bay lên phía trên quảng trường.)
  • 3 鸟儿在森林上空飞翔。 (Chim bay trên bầu trời khu rừng.)
  • 4 无人机在农田上空喷洒农药。 (Máy bay không người lái phun thuốc trừ sâu trên cánh đồng.)
  • 5 彩虹出现在湖面上空。 (Cầu vồng xuất hiện trên mặt hồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome