上级
shàng jí
Nghĩa
- cấp trên
Định nghĩa
指级别较高的组织或人员,相对于下级而言。
Chỉ tổ chức hoặc người có cấp bậc cao hơn so với cấp dưới.
Cách dùng
用作名词,常用于职场、军队、政治组织等,指上级机关或上级领导。可单独使用,也可修饰其他名词。
Dùng như danh từ, thường dùng trong công sở, quân đội, tổ chức chính trị, chỉ cơ quan cấp trên hoặc lãnh đạo cấp trên. Có thể dùng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác.
Ví dụ
- 1 我们得服从上级的安排。(Chúng ta phải tuân theo sự sắp xếp của cấp trên.)
- 2 上级已经批准了这个计划。(Cấp trên đã phê duyệt kế hoạch này.)
- 3 他向上级汇报了工作进展。(Anh ấy đã báo cáo tiến độ công việc lên cấp trên.)
- 4 这是上级的命令,我们必须执行。(Đây là mệnh lệnh của cấp trên, chúng ta phải chấp hành.)
- 5 她的上级很赏识她的能力。(Cấp trên của cô ấy rất coi trọng năng lực của cô ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.