上网
shàng wǎng
Nghĩa
- lên mạng
- vào mạng
Định nghĩa
使用互联网,连接到网络。
Sử dụng Internet, kết nối với mạng.
Cách dùng
常用于指使用电脑、手机等设备连接互联网,浏览网页、聊天、看视频等。
Thường dùng để chỉ việc dùng máy tính, điện thoại và các thiết bị khác kết nối Internet, duyệt web, trò chuyện, xem video, v.v.
Ví dụ
- 1 我每天晚上都上网看新闻。 (Tối nào tôi cũng lên mạng xem tin tức.)
- 2 你在哪里上网?我在学校上网。 (Bạn lên mạng ở đâu? Tôi lên mạng ở trường.)
- 3 上网的时候要注意安全。 (Khi lên mạng cần chú ý an toàn.)
- 4 他喜欢上网玩游戏。 (Anh ấy thích lên mạng chơi game.)
- 5 手机上网很方便。 (Lên mạng bằng điện thoại rất tiện lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.