上行
shàng xíng
Nghĩa
- chiều lên (tàu)
- trình lên cấp trên
Định nghĩa
指向上行进;也指列车从支线驶向干线、从地方开往首都等方向;在金融中指价格或指数上升;在通信中指从终端到网络的传输方向。
Chỉ việc đi lên phía trên; cũng chỉ hướng tàu chạy từ tuyến nhánh vào tuyến chính, từ địa phương về thủ đô; trong tài chính chỉ giá cả hoặc chỉ số tăng lên; trong viễn thông chỉ hướng truyền từ thiết bị đầu cuối đến mạng.
Cách dùng
常用于交通(如列车上下行)、金融(股价上行)、通信(上行链路)以及一般方向描述。区别于“下行”(向下)。
Thường dùng trong giao thông (như tàu lên/xuống), tài chính (giá cổ phiếu tăng), viễn thông (đường truyền lên) và mô tả hướng nói chung. Phân biệt với “下行” (đi xuống).
Ví dụ
- 1 这趟火车是上行列车,开往北京。 (Chuyến tàu này là tàu đi hướng lên, chạy về Bắc Kinh.)
- 2 股票价格连续三天上行,投资者信心大增。 (Giá cổ phiếu tăng liên tục ba ngày, các nhà đầu tư thêm tin tưởng.)
- 3 在通信中,上行带宽是指用户上传数据的速度。 (Trong truyền thông, băng thông hướng lên là tốc độ người dùng tải dữ liệu lên.)
- 4 高速公路的上行车道和下行车道被隔离带分开。 (Trên đường cao tốc, làn đi lên và làn đi xuống được ngăn cách bởi dải phân cách.)
- 5 这个地铁站的上行电梯正在维修,请走楼梯。 (Thang cuốn đi lên ở ga tàu điện ngầm này đang sửa chữa, xin hãy đi cầu thang bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản