Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上衣

上衣

shàng yī

HSK 3

Nghĩa

  • áo khoác
  • áo ngoài

Định nghĩa

上身穿的衣服,覆盖躯干的服装。

Quần áo mặc ở phần trên cơ thể, bao phủ thân mình.

Cách dùng

用于指代上半身穿着的衣物,如衬衫、外套、T恤等。常出现在购物、穿衣搭配、描述他人穿着等语境中。

Được dùng để chỉ quần áo mặc phần trên cơ thể, như áo sơ mi, áo khoác, áo phông v.v. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm, phối đồ, miêu tả trang phục của người khác.

Ví dụ

  • 1 这件上衣很好看。 (Chiếc áo này rất đẹp.)
  • 2 我买了一件新上衣。 (Tôi đã mua một chiếc áo mới.)
  • 3 他的上衣是白色的。 (Áo của anh ấy màu trắng.)
  • 4 上衣脱下来吧。 (Cởi áo ra đi.)
  • 5 这件上衣有点紧。 (Chiếc áo này hơi chật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản