上诉
shàng sù
Nghĩa
- kháng cáo
Định nghĩa
上诉是指当事人对一审法院的判决或裁定不服,依法向上一级法院提出重新审理的请求。
上诉 là việc đương sự không phục bản án hoặc phán quyết của tòa án sơ thẩm, theo pháp luật yêu cầu tòa án cấp trên xét xử lại.
Cách dùng
上诉通常用作动词,常与“提出”“提起”搭配,也可带宾语如“上级法院”。在法律语境中,上诉是当事人的法定权利。
Thường dùng như động từ, kết hợp với '提出' (nộp, đưa ra) hoặc '提起' (khởi động), cũng có thể kèm tân ngữ như '上级法院' (tòa án cấp trên). Trong ngữ cảnh pháp lý, kháng cáo là quyền hợp pháp của đương sự.
Ví dụ
- 1 被告人对判决不服,决定上诉。 (Bị cáo không phục bản án, quyết định kháng cáo.)
- 2 他已经向上级法院提出上诉。 (Anh ấy đã nộp đơn kháng cáo lên tòa án cấp trên.)
- 3 上诉期限是十五天。 (Thời hạn kháng cáo là mười lăm ngày.)
- 4 如果对一审判决不满,可以上诉。 (Nếu không hài lòng với phán quyết sơ thẩm, có thể kháng cáo.)
- 5 律师正在准备上诉材料。 (Luật sư đang chuẩn bị tài liệu kháng cáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản