Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上课

上课

shàng kè

HSK 1

Nghĩa

  • vào học
  • lên lớp

Định nghĩa

指到教室听课(学生)或到教室讲课(老师)。

Chỉ việc đến lớp nghe giảng (học sinh) hoặc đến lớp giảng bài (giáo viên).

Cách dùng

上课”既可以表示学生去听课,也可以表示老师去讲课。常用于学校环境,是日常用语。

上课” có thể chỉ việc học sinh đi nghe giảng, cũng có thể chỉ việc giáo viên đi dạy. Thường dùng trong môi trường trường học, là từ ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 我们每天早上八点上课。 (Chúng tôi lên lớp lúc tám giờ sáng mỗi ngày.)
  • 2 老师正在给学生们上课。 (Giáo viên đang dạy học cho học sinh.)
  • 3 今天下午没有课,所以我不用去上课。 (Chiều nay không có tiết học nên tôi không cần đến lớp.)
  • 4 上课的时候要认真听讲。 (Khi lên lớp phải chú ý nghe giảng.)
  • 5 他因为生病没有来上课。 (Anh ấy vì bị bệnh nên không đến lớp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản