Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上调

上调

shàng tiáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng (giá)
  • điều chỉnh tăng

Định nghĩa

指价格、工资、利率等向上调整。

Chỉ sự điều chỉnh tăng lên của giá cả, lương bổng, lãi suất, v.v.

Cách dùng

用于经济领域,表示将某个数值或标准提高。常搭配'价格'、'工资'、'利率'等词。

Dùng trong lĩnh vực kinh tế, biểu thị việc nâng một giá trị hoặc tiêu chuẩn nào đó lên. Thường kết hợp với các từ như 'giá cả', 'lương bổng', 'lãi suất'.

Ví dụ

  • 1 政府决定上调汽油价格。 (Chính phủ quyết định tăng giá xăng dầu.)
  • 2 公司今年将上调员工工资。 (Công ty năm nay sẽ tăng lương cho nhân viên.)
  • 3 央行宣布上调基准利率。 (Ngân hàng trung ương tuyên bố tăng lãi suất cơ bản.)
  • 4 由于成本上升,厂家不得不上调产品售价。 (Do chi phí tăng, nhà sản xuất buộc phải tăng giá bán sản phẩm.)
  • 5 根据新政策,养老金将再次上调。 (Theo chính sách mới, lương hưu sẽ lại được tăng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản