上进
shàng jìn
Nghĩa
- cầu tiến
- vươn lên
Định nghĩa
指追求进步,努力向上。
Chỉ việc theo đuổi sự tiến bộ, nỗ lực vươn lên.
Cách dùng
多用于形容人积极进取,努力提高自己的水平。
Thường dùng để miêu tả người tích cực cầu tiến, nỗ lực nâng cao trình độ của bản thân.
Ví dụ
- 1 他一直很上进,所以进步很快。 (Anh ấy luôn cầu tiến, nên tiến bộ rất nhanh.)
- 2 年轻人要有上进心。 (Người trẻ cần có lòng cầu tiến.)
- 3 她是一个上进的学生。 (Cô ấy là một học sinh cầu tiến.)
- 4 他工作很上进,经常加班学习。 (Anh ấy làm việc rất phấn đấu, thường tăng ca để học hỏi.)
- 5 我们应该向那些上进的人学习。 (Chúng ta nên học hỏi những người cầu tiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.