上述
shàng shù
Nghĩa
- nêu trên
- đã nói ở trên
Định nghĩa
指前面所叙述的(内容、事物等)。
Chỉ những điều đã được trình bày ở phía trước (nội dung, sự vật, v.v.).
Cách dùng
用于指代前文提到过的人、事物或情况,常出现在正式书面语、法律文件、报告等中。
Dùng để chỉ những người, sự vật hoặc tình huống đã được nhắc đến ở phần trước, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản pháp luật, báo cáo, v.v.
Ví dụ
- 1 上述问题需要尽快解决。 (Vấn đề nói trên cần được giải quyết nhanh chóng.)
- 2 请大家按照上述要求执行。 (Mọi người hãy thực hiện theo yêu cầu nêu trên.)
- 3 上述观点仅供参考。 (Quan điểm nêu trên chỉ để tham khảo.)
- 4 我们不同意上述决定。 (Chúng tôi không đồng ý với quyết định nói trên.)
- 5 上述条款自发布之日起生效。 (Các điều khoản nêu trên có hiệu lực kể từ ngày ban hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.