Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上限

上限

shàng xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • giới hạn trên
  • mức trần

Định nghĩa

指数量或程度上的最高限度。

Chỉ giới hạn cao nhất về số lượng hoặc mức độ.

Cách dùng

常用于规则、政策、数量、价格等方面,表示不能超过的界限。

Thường dùng trong quy tắc, chính sách, số lượng, giá cả, v.v., biểu thị ranh giới không được vượt quá.

Ví dụ

  • 1 每个账户的取款上限是五千元。 (Giới hạn rút tiền tối đa của mỗi tài khoản là năm nghìn nhân dân tệ.)
  • 2 考试时间上限为两小时。 (Thời gian thi tối đa là hai giờ.)
  • 3 政府规定了房价上涨的上限。 (Chính phủ đã quy định trần tăng giá nhà.)
  • 4 这个项目的预算上限已经确定。 (Ngân sách tối đa của dự án này đã được xác định.)
  • 5 请把噪音控制在规定的上限之内。 (Hãy kiểm soát tiếng ồn trong giới hạn tối đa quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản