Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 上面

上面

shàng miàn

HSK 2

Nghĩa

  • ở trên
  • phía trên

Định nghĩa

指位置较高的地方;也指次序靠前的部分或方面。

Chỉ nơi có vị trí cao hơn; cũng chỉ phần hoặc phương diện đứng trước trong thứ tự.

Cách dùng

用于表示空间位置的上方,也可用于表示文章、列表等中前面的内容,或指上级、领导。

Dùng để chỉ vị trí không gian phía trên, cũng có thể dùng để chỉ nội dung phía trước trong bài viết, danh sách, hoặc chỉ cấp trên, lãnh đạo.

Ví dụ

  • 1 书在桌子上面。 (Cuốn sách ở trên bàn.)
  • 2 上面写着他的名字。 (Phía trên viết tên anh ấy.)
  • 3 请参考上面提到的内容。 (Xin tham khảo nội dung đã nêu ở trên.)
  • 4 上面派人来检查了。 (Cấp trên đã cử người xuống kiểm tra.)
  • 5 这个问题上面已经讨论过了。 (Vấn đề này phía trên đã thảo luận rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản