下
xià
Nghĩa
- xuống
- dưới
Định nghĩa
表示方位、动作、时间等,如“向下”、“下面”、“下次”、“下车”等。
Nghĩa: chỉ phương hướng, động tác, thời gian, như 'xuống dưới', 'bên dưới', 'lần sau', 'xuống xe' v.v.
Cách dùng
用法:作为动词,常表示从高处到低处;作为名词,表示下面;作为形容词,表示次序靠后的;也可作趋向补语。
Cách dùng: Là động từ, thường chỉ sự di chuyển từ cao xuống thấp; là danh từ, chỉ bên dưới; là tính từ, chỉ thứ tự sau; cũng có thể làm bổ ngữ chỉ hướng.
Ví dụ
- 1 他下楼去买东西。 (Anh ấy xuống lầu để mua đồ.)
- 2 请看下面的图片。 (Xin xem hình bên dưới.)
- 3 下次再来吧。 (Lần sau quay lại nhé.)
- 4 请在下一站下车。 (Xin xuống xe ở trạm kế tiếp.)
- 5 将军下命令进攻。 (Tướng quân ra lệnh tấn công.)
- 6 把书放下。 (Đặt quyển sách xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.