下令
xià lìng
Nghĩa
- ra lệnh
Định nghĩa
发出命令;下达指示。
Ra lệnh; truyền đạt chỉ thị.
Cách dùng
“下令”是动词,常指上级对下级发出命令,后面接命令的具体内容。它比“命令”更正式,多用于官方、军事或紧急场合。
“下令” là động từ, thường chỉ việc cấp trên ra lệnh cho cấp dưới, theo sau là nội dung cụ thể của mệnh lệnh. Nó trang trọng hơn “命令”, thường dùng trong các tình huống chính thức, quân sự hoặc khẩn cấp.
Ví dụ
- 1 政府下令封锁城市。 (Chính phủ ra lệnh phong tỏa thành phố.)
- 2 将军下令士兵前进。 (Tướng quân ra lệnh cho binh lính tiến lên.)
- 3 公司下令所有员工必须加班。 (Công ty ra lệnh tất cả nhân viên phải tăng ca.)
- 4 警察下令人群散开。 (Cảnh sát ra lệnh đám đông tản ra.)
- 5 国王下令建造一座宫殿。 (Nhà vua ra lệnh xây dựng một cung điện.)
- 6 由于天气恶劣,学校下令停课。 (Do thời tiết xấu, nhà trường ra lệnh nghỉ học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.