下功夫
xià gōng fu
Nghĩa
- bỏ công sức
- dày công
Định nghĩa
下功夫指花费时间和精力去做某件事,通常是为了达到某种目的或提高某种技能。
下功夫 nghĩa là bỏ thời gian và công sức để làm một việc gì đó, thường nhằm đạt được mục đích hoặc nâng cao kỹ năng nào đó.
Cách dùng
“下功夫”常与“在……上”搭配,表示在某方面花力气。也可以单独使用,后接动词或短语。多用于强调努力的程度。
“下功夫” thường kết hợp với “在……上” để chỉ việc bỏ công sức vào một lĩnh vực nào đó. Cũng có thể dùng độc lập, theo sau là động từ hoặc cụm từ. Dùng để nhấn mạnh mức độ nỗ lực.
Ví dụ
- 1 要想学好中文,必须在发音上多下功夫。 (Muốn học tốt tiếng Trung, phải bỏ nhiều công sức vào phát âm.)
- 2 他为了这次考试下了很大功夫,每天复习到深夜。 (Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức cho kỳ thi này, mỗi ngày ôn bài đến đêm khuya.)
- 3 这项技术需要下功夫练习才能掌握。 (Kỹ thuật này cần phải chịu khó luyện tập mới nắm vững được.)
- 4 她在画画上下了不少功夫,现在作品已经很出色了。 (Cô ấy đã dồn nhiều tâm huyết vào việc vẽ tranh, giờ tác phẩm đã rất xuất sắc.)
- 5 如果不下功夫,很难取得好成绩。 (Nếu không bỏ công sức thì khó mà đạt được kết quả tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản