Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下半场

下半场

xià bàn chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệp hai
  • nửa cuối trận

Định nghĩa

指比赛、演出等活动在中间休息后的后半部分时间,也可比喻事物发展的后期阶段。

Chỉ khoảng thời gian nửa sau của một trận đấu, buổi biểu diễn, v.v., sau khi nghỉ giữa chừng; cũng có thể ví von là giai đoạn sau của quá trình phát triển của sự vật.

Cách dùng

主要用于体育比赛、演出等场景,表示活动进行到一半之后的部分。也可用于比喻人生、事业、历史等的后续阶段。常与“上半场”相对。

Chủ yếu dùng trong các tình huống thể thao, biểu diễn, để chỉ phần sau khi hoạt động đã diễn ra một nửa. Cũng có thể dùng để ví von giai đoạn sau của cuộc đời, sự nghiệp, lịch sử. Thường đối lập với '上半场' (hiệp một).

Ví dụ

  • 1 下半场开始后,主队连进两球。 (Sau khi hiệp hai bắt đầu, đội chủ nhà ghi liên tiếp hai bàn.)
  • 2 这场比赛的下半场非常精彩。 (Hiệp hai của trận đấu này rất hấp dẫn.)
  • 3 他决定在下半场加强进攻。 (Anh ấy quyết định tăng cường tấn công trong hiệp hai.)
  • 4 人生下半场,要为自己而活。 (Ở giai đoạn sau của cuộc đời, hãy sống vì chính mình.)
  • 5 演唱会下半场,观众热情更加高涨。 (Trong nửa sau của buổi hòa nhạc, khán giả càng trở nên nhiệt tình hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản