Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下单

下单

xià dān

HSK 6

Nghĩa

  • đặt hàng

Định nghĩa

下单:指顾客在购买商品或服务时,通过线上或线下方式提交订单的过程。

Đặt hàng: quá trình khách hàng gửi đơn đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua kênh trực tuyến hoặc trực tiếp.

Cách dùng

常用于电子商务、外卖、餐厅点餐等场景。可以单独使用,也可搭配“在……下单”、“下单购买”等结构。

Thường dùng trong thương mại điện tử, giao đồ ăn, gọi món tại nhà hàng, v.v. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với cấu trúc như 'đặt hàng trên...', 'đặt mua'...

Ví dụ

  • 1 我在网上买了一件衣服,已经下单了。 (Tôi đã đặt hàng một chiếc áo trên mạng.)
  • 2 请稍等,我正在下单。 (Xin đợi một chút, tôi đang đặt hàng.)
  • 3 这个餐厅可以扫码下单。 (Nhà hàng này có thể quét mã để đặt món.)
  • 4 下单的时候用了优惠券。 (Anh ấy đã dùng phiếu giảm giá khi đặt hàng.)
  • 5 您需要现在下单还是再考虑一下? (Anh/chị cần đặt hàng ngay bây giờ hay cân nhắc thêm?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản