下去
xià qù
Nghĩa
- đi xuống
- tiếp tục
Định nghĩa
表示人或事物由高处向低处移动,或表示动作、状态继续进行。
Diễn tả người hoặc vật di chuyển từ trên cao xuống thấp, hoặc diễn tả hành động, trạng thái tiếp tục diễn ra.
Cách dùng
多用作趋向补语,放在动词或形容词后,表示动作继续或状态加深;也可以单独作谓语。
Thường dùng làm bổ ngữ chỉ hướng, đứng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động tiếp tục hoặc trạng thái tăng thêm; cũng có thể làm vị ngữ riêng.
Ví dụ
- 1 你从楼梯下去吧。(Bạn đi xuống cầu thang đi.)
- 2 请继续说下去。(Xin hãy tiếp tục nói.)
- 3 天气再这样冷下去,大家会受不了。(Thời tiết cứ lạnh mãi thế này thì mọi người sẽ không chịu nổi.)
- 4 文件已经发下去了。(Văn bản đã được phát xuống rồi.)
- 5 我们不能这样错下去。(Chúng ta không thể cứ sai mãi như vậy.)
- 6 他沿着山路走下去。(Anh ấy đi xuống theo đường núi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.