Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下台

下台

xià tái

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ chức
  • rời sân khấu

Định nghĩa

指离开舞台或讲台;比喻放弃官职、丧失权位。也指摆脱困境。

Chỉ việc rời khỏi sân khấu hoặc bục phát biểu; ví von là từ bỏ chức quan, mất quyền vị. Cũng chỉ việc thoát khỏi thế bí.

Cách dùng

常用于政治语境,指官员下台、辞职。也可用于口语,如“下不了台”表示陷入尴尬境地。注意与越南语中同形词(如“hạ đài”)意思可能不同。

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc quan chức từ chức, rời bỏ vị trí. Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ, như '下不了台' biểu thị rơi vào tình huống lúng túng. Lưu ý từ đồng âm trong tiếng Việt (như 'hạ đài') có thể mang nghĩa khác.

Ví dụ

  • 1 选举失败后,首相宣布下台。 (Sau khi thất bại trong bầu cử, thủ tướng tuyên bố từ chức.)
  • 2 他因为丑闻被迫下台。 (Anh ta vì bê bối mà bị buộc phải từ chức.)
  • 3 观众的嘲笑让他下不了台。 (Sự chế nhạo của khán giả khiến anh ta rơi vào tình huống khó xử.)
  • 4 公司业绩下滑,CEO最终下台。 (Kết quả kinh doanh của công ty sa sút, cuối cùng CEO đã rời khỏi vị trí.)
  • 5 在演讲中,他机智地给自己找了个下台的理由。 (Trong bài phát biểu, anh ta khéo léo tìm cho mình một lý do để rút lui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản