下场
xià chǎng
Nghĩa
- rời sân
- rời sân khấu
Định nghĩa
1. 结局(多指不好的结果)。2. 指演员或运动员从舞台或运动场上下来。
1. Kết cục (thường là kết cục không tốt). 2. Chỉ việc diễn viên hoặc vận động viên rời khỏi sân khấu hoặc sân thi đấu.
Cách dùng
作名词时多用于贬义,常与“落得”“没有好”等搭配;作动词时指离开舞台或运动场,常用于比赛或演出场景。
Khi dùng như danh từ thường mang nghĩa xấu, hay kết hợp với “落得”, “没有好”...; khi dùng như động từ chỉ rời khỏi sân khấu hoặc sân đấu, thường dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc biểu diễn.
Ví dụ
- 1 他贪污受贿,最后没有一个好下场。 (Anh ta tham ô nhận hối lộ, cuối cùng không có kết cục tốt đẹp.)
- 2 这场比赛他发挥不好,教练让他下场了。 (Trong trận đấu này anh ấy chơi không tốt, huấn luyện viên cho anh ra sân.)
- 3 演员下场后,观众报以热烈的掌声。 (Sau khi diễn viên rời sân khấu, khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
- 4 你再这样下去,不会有好下场的。 (Nếu mày cứ tiếp tục như vậy, sẽ không có kết cục tốt đâu.)
- 5 下半场的时候,他因伤被替换下场。 (Trong hiệp hai, anh ấy bị thay ra vì chấn thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.