Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下坠

下坠

xià zhuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • rơi xuống

Định nghĩa

指物体从高处向下落;也指价格、水平等的下降。

Chỉ vật thể từ trên cao rơi xuống; cũng chỉ sự giảm xuống của giá cả, mức độ, v.v.

Cách dùng

常用于描述物体下落、身体部位下沉、或抽象事物如价格、水平等的降低。可以用于物理现象,也可用于比喻。

Thường dùng để miêu tả vật thể rơi xuống, bộ phận cơ thể chìm xuống, hoặc sự giảm sút của những thứ trừu tượng như giá cả, mức độ, v.v. Có thể dùng cho hiện tượng vật lý, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 物体从高处下坠。 (Vật thể rơi xuống từ trên cao.)
  • 2 他的身体慢慢下坠。 (Cơ thể anh ấy từ từ chìm xuống.)
  • 3 股票价格急剧下坠。 (Giá cổ phiếu tụt xuống nhanh chóng.)
  • 4 因为重力,苹果会下坠。 (Vì trọng lực, quả táo sẽ rơi xuống.)
  • 5 他感到眼皮下坠,困意袭来。 (Anh ấy cảm thấy mí mắt sụp xuống, cơn buồn ngủ ập đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome