Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下意识

下意识

xià yì shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiềm thức

Định nghĩa

指在没有意识控制的情况下做出的反应或行为,即不受主观意志支配的心理活动。

Chỉ những phản ứng hoặc hành vi được thực hiện mà không có sự kiểm soát của ý thức, tức là hoạt động tâm lý không chịu sự chi phối của ý chí chủ quan.

Cách dùng

用于描述人的行为或反应不是经过思考或有意为之的,而是自动的、无意识的。常作状语,修饰动词。

Được dùng để miêu tả hành vi hoặc phản ứng của con người không phải qua suy nghĩ hay cố ý làm, mà là tự động, vô thức. Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ

  • 1 下意识地摸了摸口袋,发现手机不见了。 (Anh ấy vô thức sờ túi, phát hiện điện thoại không còn.)
  • 2 听到这句话,她下意识地低下了头。 (Nghe câu này, cô ấy vô thức cúi đầu xuống.)
  • 3 人们遇到危险时,会下意识地躲避。 (Khi gặp nguy hiểm, con người sẽ vô thức né tránh.)
  • 4 下意识地说了声“谢谢”,虽然对方并没有帮助他。 (Anh ấy vô thức nói "cảm ơn", mặc dù đối phương không hề giúp anh.)
  • 5 看到破旧的房子,我下意识地想起了童年。 (Nhìn thấy ngôi nhà cũ nát, tôi vô thức nhớ về tuổi thơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản