Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下旬

下旬

xià xún

HSK 6

Nghĩa

  • hạ tuần
  • mười ngày cuối tháng

Định nghĩa

一个月的后十天,即从第二十一日到该月最后一天。

Mười ngày cuối của một tháng, tức từ ngày 21 đến ngày cuối cùng của tháng đó.

Cách dùng

通常用于指时间范围,常与具体月份连用,表示该月的中下旬部分。注意:不同于‘月底’(月末),‘下旬’特指21日到月底这段时间。

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian, hay kết hợp với tháng cụ thể, biểu thị phần cuối của tháng đó. Lưu ý: khác với 'cuối tháng' (月底), '下旬' cụ thể là thời gian từ ngày 21 đến cuối tháng.

Ví dụ

  • 1 我三月下旬要去北京旅游。(Tôi cuối tháng ba sẽ đi Bắc Kinh du lịch.)
  • 2 这个月下旬我们会发布新产品。(Cuối tháng này chúng tôi sẽ phát hành sản phẩm mới.)
  • 3 他的生日在七月下旬。(Sinh nhật anh ấy vào cuối tháng bảy.)
  • 4 下旬气温会下降。(Nhiệt độ sẽ giảm vào những ngày cuối tháng.)
  • 5 请在下旬之前完成这项任务。(Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trước cuối tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản