下旬
xià xún
Nghĩa
- hạ tuần
- mười ngày cuối tháng
Định nghĩa
一个月的后十天,即从第二十一日到该月最后一天。
Mười ngày cuối của một tháng, tức từ ngày 21 đến ngày cuối cùng của tháng đó.
Cách dùng
通常用于指时间范围,常与具体月份连用,表示该月的中下旬部分。注意:不同于‘月底’(月末),‘下旬’特指21日到月底这段时间。
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian, hay kết hợp với tháng cụ thể, biểu thị phần cuối của tháng đó. Lưu ý: khác với 'cuối tháng' (月底), '下旬' cụ thể là thời gian từ ngày 21 đến cuối tháng.
Ví dụ
- 1 我三月下旬要去北京旅游。(Tôi cuối tháng ba sẽ đi Bắc Kinh du lịch.)
- 2 这个月下旬我们会发布新产品。(Cuối tháng này chúng tôi sẽ phát hành sản phẩm mới.)
- 3 他的生日在七月下旬。(Sinh nhật anh ấy vào cuối tháng bảy.)
- 4 下旬气温会下降。(Nhiệt độ sẽ giảm vào những ngày cuối tháng.)
- 5 请在下旬之前完成这项任务。(Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trước cuối tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản