Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下来

下来

xià lai

HSK 2

Nghĩa

  • đi xuống
  • xuống

Định nghĩa

下来是一个趋向补语,表示动作由高处向低处移动并靠近说话者;也可表示动作完成或状态从过去持续到现在。

"下来" là một bổ ngữ xu hướng, biểu thị chuyển động từ chỗ cao xuống chỗ thấp và hướng về người nói; cũng có thể biểu thị hành động hoàn thành hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Cách dùng

用在动词后作补语,常见结构为"动词+下来"。表示方向时,动作朝着说话者方向;表示完成时,强调动作结果;表示时间时,表示从过去延续到现在。

"下来" được dùng sau động từ làm bổ ngữ, cấu trúc phổ biến là "động từ + 下来". Khi biểu thị phương hướng, hành động hướng về phía người nói; khi biểu thị sự hoàn thành, nhấn mạnh kết quả của hành động; khi biểu thị thời gian, biểu thị sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Ví dụ

  • 1 他从楼上走下来了。(Anh ấy đi từ trên lầu xuống đây rồi.)
  • 2 请把黑板上的字抄下来。(Hãy chép lại những chữ trên bảng xuống.)
  • 3 天气慢慢冷下来了。(Thời tiết dần dần trở nên lạnh đi.)
  • 4 这首歌一直流传下来。(Bài hát này được lưu truyền mãi cho đến nay.)
  • 5 他终于定下心来了。(Cuối cùng anh ấy đã yên tâm lại được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome