Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下滑

下滑

xià huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi xuống
  • sa sút

Định nghĩa

指物体向下滑动,或比喻数量、水平、成绩、价格等下降、降低。

Chỉ sự chuyển động xuống phía dưới của vật thể, hoặc ví von sự giảm sút, hạ thấp về số lượng, trình độ, thành tích, giá cả, v.v.

Cách dùng

常用于描述具体物体向下滑动,也广泛用于经济、成绩、销量、价格等抽象事物的下降趋势。多用于正式或书面语。

Thường dùng để mô tả vật thể cụ thể trượt xuống, cũng được dùng rộng rãi cho xu hướng giảm sút của các sự vật trừu tượng như kinh tế, thành tích, doanh số, giá cả. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 今年经济增速明显下滑。 (Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay giảm sút rõ rệt.)
  • 2 由于产品质量问题,销售额不断下滑。 (Do vấn đề chất lượng sản phẩm, doanh số bán hàng không ngừng giảm sút.)
  • 3 他的学习成绩一直在下滑。 (Thành tích học tập của cậu ấy cứ giảm sút mãi.)
  • 4 股市大幅下滑,投资者损失惨重。 (Thị trường chứng khoán tụt giảm mạnh, các nhà đầu tư thiệt hại nặng nề.)
  • 5 消防员沿绳索下滑到地面。 (Người lính cứu hỏa trượt xuống mặt đất dọc theo sợi dây thừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản