下线
xià xiàn
Nghĩa
- ngoại tuyến
- xuất xưởng
Định nghĩa
指从网络或在线状态中退出;也指产品完成生产从生产线上下来;还指内容(如电影、游戏、商品等)被移除或停止供应。
Chỉ việc thoát khỏi trạng thái trực tuyến hoặc rời khỏi mạng; cũng chỉ sản phẩm hoàn tất sản xuất rời khỏi dây chuyền; còn chỉ nội dung (như phim, trò chơi, hàng hóa…) bị gỡ xuống hoặc ngừng cung cấp.
Cách dùng
常用在互联网语境中,表示用户退出在线状态,相当于“离线”;在商业和生产中,用于产品下线、电影下线等,表示结束生产或停止播放/销售。注意不要与越南语中同形词的错误意义混淆。
Thường dùng trong bối cảnh internet, chỉ người dùng thoát khỏi trạng thái trực tuyến, tương đương 'ngoại tuyến'; trong thương mại và sản xuất, dùng cho việc sản phẩm xuất xưởng, phim ngừng chiếu, v.v., biểu thị kết thúc sản xuất hoặc ngừng phát hành/bán. Lưu ý không nhầm với nghĩa của từ Hán Việt cùng hình thức trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 他刚刚下线了,现在不在线。 (Anh ấy vừa mới thoát mạng, bây giờ không trực tuyến.)
- 2 这个游戏已经正式下线了。 (Trò chơi này đã chính thức bị gỡ xuống/ngừng hoạt động.)
- 3 这款新车今天下线,明天开始销售。 (Mẫu xe mới này hôm nay xuất xưởng, ngày mai bắt đầu bán.)
- 4 电影下线后就可以在流媒体上看了。 (Sau khi phim ngừng chiếu rạp thì có thể xem trên nền tảng trực tuyến.)
- 5 请您下线休息一下,别一直盯着屏幕。 (Mời bạn tạm thoát mạng nghỉ ngơi một chút, đừng nhìn màn hình mãi.)
- 6 因为质量问题,该产品已经下线。 (Do vấn đề chất lượng, sản phẩm này đã bị thu hồi/ngừng bán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.