下落
xià luò
Nghĩa
- tung tích
Định nghĩa
下落(xiàluò):① 寻找中的人或物所在的地方;② 从高处向低处移动。
下落(xiàluò):① nơi ở hoặc tung tích của người hoặc vật đang được tìm kiếm; ② di chuyển từ cao xuống thấp.
Cách dùng
作名词时,指人或物所在的地方,常用于“下落不明”等表达。作动词时,表示从高处向低处移动,相当于“下降”。
Khi là danh từ, chỉ nơi ở hoặc tung tích của người hoặc vật, thường dùng trong cụm “下落不明” (tung tích không rõ). Khi là động từ, biểu thị di chuyển từ cao xuống thấp, tương đương với “hạ xuống”.
Ví dụ
- 1 他的下落至今不明。 (Hiện vẫn chưa rõ tung tích của anh ấy.)
- 2 警察正在调查那辆车的下落。 (Cảnh sát đang điều tra tung tích của chiếc xe đó.)
- 3 飞机在降落过程中慢慢下落。 (Máy bay từ từ hạ xuống trong quá trình hạ cánh.)
- 4 那本书下落不明,我找了好久都没找到。 (Cuốn sách đó không rõ tung tích, tôi đã tìm mãi mà vẫn không thấy.)
- 5 随着太阳下落,温度逐渐降低。 (Khi mặt trời lặn xuống, nhiệt độ dần giảm xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản