下行
xià xíng
Nghĩa
- chiều xuống (tàu)
- truyền xuống cấp dưới
Định nghĩa
指从高到低或从中心到边缘的移动;特指列车从大站开往小站、文件从上级发往下级、数据或价格向下变动等。
Chỉ sự di chuyển từ trên xuống dưới hoặc từ trung tâm ra ngoài; đặc biệt chỉ tàu xe đi từ ga lớn đến ga nhỏ, văn bản từ cấp trên gửi xuống cấp dưới, dữ liệu hoặc giá cả biến động theo hướng giảm, v.v.
Cách dùng
该词常用于交通、文秘、经济等领域。在铁路上,'下行'指离开主要站点或首都方向的列车;在公文处理中,'下行'指上级向下级发文;在经济或股市中,'下行'指价格或指数下跌;在通信中,'下行'指从基站到用户的数据传输。
Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực giao thông, hành chính văn phòng, kinh tế. Trong đường sắt, '下行' chỉ tàu chạy theo hướng rời ga chính hoặc thủ đô; trong xử lý công văn, '下行' chỉ cấp trên phát văn bản xuống cấp dưới; trong kinh tế hoặc chứng khoán, '下行' chỉ giá hoặc chỉ số giảm; trong truyền thông, '下行' chỉ đường truyền dữ liệu từ trạm gốc đến người dùng.
Ví dụ
- 1 下行列车从北京开往上海。 (Chuyến tàu đi xuống chạy từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.)
- 2 这份文件已经下行到各地方部门。 (Văn bản này đã được phát xuống các cơ quan địa phương.)
- 3 近期股市持续下行,投资者需谨慎。 (Thời gian gần đây thị trường chứng khoán liên tục đi xuống, nhà đầu tư cần thận trọng.)
- 4 手机的下行速率可以达到100Mbps。 (Tốc độ đường truyền xuống của điện thoại có thể đạt 100Mbps.)
- 5 由于经济下行,公司裁员了。 (Do kinh tế suy giảm, công ty đã sa thải nhân viên.)
- 6 这趟地铁是下行方向,不要坐错。 (Chuyến tàu điện ngầm này là hướng đi xuống, đừng ngồi nhầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản