Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下课

下课

xià kè

HSK 1

Nghĩa

  • tan học
  • hết giờ học

Định nghĩa

指上课时间结束,学生可以离开教室。

Chỉ thời gian lên lớp kết thúc, học sinh có thể rời khỏi lớp học.

Cách dùng

常用作动词,表示一堂课结束。也可以比喻为退出某个活动或不再参与某事,但主要用于学校场景。

Thường dùng như động từ, biểu thị một tiết học kết thúc. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là rút lui khỏi một hoạt động hay không tham gia việc gì nữa, nhưng chủ yếu dùng trong bối cảnh trường học.

Ví dụ

  • 1 我们十一点下课。 (Chúng tôi tan học lúc 11 giờ.)
  • 2 下课以后,我们去图书馆吧。 (Sau khi tan học, chúng ta đi thư viện nhé.)
  • 3 老师刚宣布下课,学生们就冲出了教室。 (Thầy giáo vừa tuyên bố tan học, học sinh liền xông ra khỏi lớp.)
  • 4 现在已经下课了,你怎么还在教室? (Bây giờ đã tan học rồi, sao bạn còn ở trong lớp?)
  • 5 下课铃响了,同学们纷纷收起书本。 (Tiếng chuông tan học reo, các bạn học sinh lần lượt cất sách vở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome