下调
xià tiáo
Nghĩa
- giảm (giá)
- điều chỉnh giảm
Định nghĩa
下调(xiàtiáo)指将价格、利率、标准等向下调整,使其降低;也指将人员或机构调往下级(此时读xiàdiào)。
Giảm điều chỉnh xuống (giá cả, lãi suất, tiêu chuẩn,...); cũng có nghĩa điều chuyển xuống cấp dưới (nhân sự, cơ cấu).
Cách dùng
常与‘价格’、‘利率’、‘标准’等名词搭配,表示降低某个数值或水平。正式场合常用,书面语。在作‘向下调动’义时,读作xiàdiào,前面通常是人或机构,后面是‘到’加地点或单位。
Thường kết hợp với các danh từ như 'giá cả', 'lãi suất', 'tiêu chuẩn' để biểu thị việc giảm một mức số hoặc trình độ nào đó. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết. Khi mang nghĩa 'điều chuyển xuống', đọc là xiàdiào, chủ ngữ thường là người hoặc cơ quan, theo sau là 'đến' (đến) cộng địa điểm hoặc đơn vị.
Ví dụ
- 1 银行下调了贷款利率。 (Ngân hàng đã hạ lãi suất cho vay.)
- 2 由于需求不足,公司下调了明年的生产目标。 (Do nhu cầu không đủ, công ty đã hạ chỉ tiêu sản xuất năm sau.)
- 3 这个部门被下调至分公司。 (Bộ phận này được điều chuyển xuống công ty con.)
- 4 机构预测今年经济增长率可能下调。 (Các tổ chức dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay có thể bị điều chỉnh giảm.)
- 5 根据市场情况,我们不得不下调产品价格。 (Theo tình hình thị trường, chúng tôi buộc phải hạ giá sản phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản