Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下跌

下跌

xià diē

HSK 7–9

Nghĩa

  • giảm
  • tụt dốc

Định nghĩa

指(价格、指数、水平等)从上往下下降。

Chỉ việc (giá cả, chỉ số, mức độ...) từ trên cao giảm xuống thấp.

Cách dùng

常用于经济、市场领域,描述价格、股价、指数、销售额等数值的下降。也可以用于其他事物,如温度、水位等。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, thị trường, mô tả sự giảm xuống của các chỉ số như giá cả, giá cổ phiếu, chỉ số, doanh số... Cũng có thể dùng cho các sự vật khác như nhiệt độ, mực nước.

Ví dụ

  • 1 今天股市整体下跌,投资者信心受到打击。 (Hôm nay thị trường chứng khoán sụt giảm toàn diện, niềm tin của nhà đầu tư bị ảnh hưởng nặng nề.)
  • 2 随着冬季来临,气温明显下跌。 (Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm rõ rệt.)
  • 3 房价持续下跌,让许多购房者看到了希望。 (Giá nhà liên tục giảm, khiến nhiều người mua nhà nhìn thấy hy vọng.)
  • 4 该公司本季度利润大幅下跌,原因是成本增加。 (Lợi nhuận của công ty này trong quý này sụt giảm mạnh do chi phí tăng cao.)
  • 5 暴雨过后,河水水位迅速下跌。 (Sau trận mưa lớn, mực nước sông nhanh chóng hạ xuống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản