下载
xià zǎi
Nghĩa
- tải xuống
Định nghĩa
从互联网或其他计算机系统获取数据并保存到本地设备的行为。
Hành động lấy dữ liệu từ Internet hoặc hệ thống máy tính khác và lưu về thiết bị cục bộ.
Cách dùng
动词,通常用于表示将文件、软件、数据等从远程服务器或网络传输到本地设备。常与'文件'、'软件'、'应用'等搭配。也可以作为名词使用,指下载行为本身。
Động từ, thường dùng để chỉ việc chuyển tệp, phần mềm, dữ liệu từ máy chủ hoặc mạng từ xa về thiết bị cục bộ. Thường kết hợp với '文件', '软件', '应用' v.v. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ bản thân hành động tải xuống.
Ví dụ
- 1 我正在下载一个大型软件。 (Tôi đang tải xuống một phần mềm lớn.)
- 2 这个文件下载速度很慢。 (Tốc độ tải tệp này rất chậm.)
- 3 请点击这里下载安装包。 (Vui lòng nhấp vào đây để tải gói cài đặt.)
- 4 下载完成后,你可以离线使用这个应用。 (Sau khi tải xong, bạn có thể sử dụng ứng dụng này khi ngoại tuyến.)
- 5 我用手机下载了这首歌。 (Tôi đã tải bài hát này bằng điện thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.