Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下达

下达

xià dá

HSK 7–9

Nghĩa

  • truyền đạt xuống
  • ban hành (mệnh lệnh)

Định nghĩa

指上级将命令、指示、任务等传达给下级。也可用于计算机指令的发出。

Cấp trên truyền đạt mệnh lệnh, chỉ thị, nhiệm vụ xuống cấp dưới. Cũng có thể dùng cho việc phát ra chỉ lệnh trong máy tính.

Cách dùng

常用于正式场合,如政府、军队、企业等。宾语通常是命令、指示、任务、通知等。也可以用于计算机系统中,表示发出指令。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính phủ, quân đội, doanh nghiệp. Tân ngữ thường là mệnh lệnh, chỉ thị, nhiệm vụ, thông báo. Cũng có thể dùng trong hệ thống máy tính, biểu thị việc phát ra chỉ lệnh.

Ví dụ

  • 1 上级下达了紧急命令。 (Cấp trên đã ban hành mệnh lệnh khẩn cấp.)
  • 2 政府下达了新的政策文件。 (Chính phủ đã ban hành văn bản chính sách mới.)
  • 3 公司下达了任务,要求下周完成。 (Công ty đã giao nhiệm vụ, yêu cầu hoàn thành vào tuần sau.)
  • 4 军队接到上级下达的指示后立即行动。 (Quân đội hành động ngay sau khi nhận chỉ thị từ cấp trên.)
  • 5 系统管理员下达了重启指令。 (Quản trị viên hệ thống đã đưa ra lệnh khởi động lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome