Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下雨

下雨

xià yǔ

HSK 1

Nghĩa

  • mưa
  • trời mưa

Định nghĩa

下雨指从云层中降落到地面的水滴,是一种自然天气现象。

Mưa là hiện tượng nước rơi từ mây xuống mặt đất, là một hiện tượng thời tiết tự nhiên.

Cách dùng

下雨常用作动词,表示天降雨水。在句中可作谓语,主语常为“天”或“天气”,但通常省略。也可以用于比喻某些事情发生或降临。

"下雨" thường được dùng như động từ, chỉ việc trời mưa. Trong câu có thể làm vị ngữ, chủ ngữ thường là "trời" hoặc "thời tiết", nhưng thường được lược bỏ. Cũng có thể dùng để so sánh việc gì đó xảy ra hoặc đến.

Ví dụ

  • 1 明天要下雨,记得带伞。 (Ngày mai trời sẽ mưa, nhớ mang ô.)
  • 2 下雨了,我们回家吧。 (Trời mưa rồi, chúng ta về nhà thôi.)
  • 3 最近经常下雨,空气很潮湿。 (Dạo này trời hay mưa, không khí rất ẩm.)
  • 4 如果下雨比赛就会取消。 (Nếu trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.)
  • 5 她心里像在下雨,很不开心。 (Trong lòng cô ấy như đang mưa, rất buồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản