Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下面

下面

xià miàn

HSK 2

Nghĩa

  • ở dưới
  • phía dưới
  • tiếp theo

Định nghĩa

指位置较低的地方;也指次序靠后的部分,如文章或讲话的后半部分。

Chỉ nơi có vị trí thấp hơn; cũng chỉ phần phía sau theo thứ tự, như phần sau của bài văn hoặc bài nói.

Cách dùng

下面’常用来表示空间位置,指某物的下方;也可用于文章、讲话中,表示接下来要讲的内容。

'下面' thường dùng để chỉ vị trí không gian, phía dưới của vật nào đó; cũng có thể dùng trong văn bản, bài nói, biểu thị nội dung tiếp theo sẽ trình bày.

Ví dụ

  • 1 猫在桌子下面。 (Con mèo ở dưới bàn.)
  • 2 请把书放在床下面。 (Hãy đặt sách ở dưới giường.)
  • 3 下面请欣赏节目。 (Tiếp theo xin mời thưởng thức tiết mục.)
  • 4 下面我们来看第二个问题。 (Tiếp theo chúng ta xem xét vấn đề thứ hai.)
  • 5 山下有一个村庄,下面还有一条小河。 (Dưới chân núi có một ngôi làng, bên dưới còn có một con sông nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản