下面
xià miàn
Nghĩa
- ở dưới
- phía dưới
- tiếp theo
Định nghĩa
指位置较低的地方;也指次序靠后的部分,如文章或讲话的后半部分。
Chỉ nơi có vị trí thấp hơn; cũng chỉ phần phía sau theo thứ tự, như phần sau của bài văn hoặc bài nói.
Cách dùng
‘下面’常用来表示空间位置,指某物的下方;也可用于文章、讲话中,表示接下来要讲的内容。
'下面' thường dùng để chỉ vị trí không gian, phía dưới của vật nào đó; cũng có thể dùng trong văn bản, bài nói, biểu thị nội dung tiếp theo sẽ trình bày.
Ví dụ
- 1 猫在桌子下面。 (Con mèo ở dưới bàn.)
- 2 请把书放在床下面。 (Hãy đặt sách ở dưới giường.)
- 3 下面请欣赏节目。 (Tiếp theo xin mời thưởng thức tiết mục.)
- 4 下面我们来看第二个问题。 (Tiếp theo chúng ta xem xét vấn đề thứ hai.)
- 5 山下有一个村庄,下面还有一条小河。 (Dưới chân núi có một ngôi làng, bên dưới còn có một con sông nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản