Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不

不

bù

HSK 1

Nghĩa

  • không

Định nghĩa

表示否定。用在动词、形容词或其他副词前表示否定,也可以单独回答问题。

Biểu thị sự phủ định. Dùng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ khác để biểu thị phủ định, cũng có thể đứng một mình để trả lời câu hỏi.

Cách dùng

不 (bù) 是一个否定副词,常用在动词、形容词或副词前面。在普通话中,当后面的字是第四声时,不读第二声(bú);但在书写上仍写为“不”。此外,“不”可以单独使用来表达否定回答。

不 (bù) là một phó từ phủ định, thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ. Trong tiếng phổ thông, khi chữ sau đó là thanh 4 thì “不” đọc thành thanh 2 (bú); nhưng khi viết vẫn viết là “不”. Ngoài ra, “不” có thể đứng một mình để trả lời phủ định.

Ví dụ

  • 1 我不去。 (Tôi không đi.)
  • 2 这个苹果不好吃。 (Quả táo này không ngon.)
  • 3 他不喜欢喝茶。 (Anh ấy không thích uống trà.)
  • 4 我不是学生。 (Tôi không phải là học sinh.)
  • 5 你明天来不来? (Ngày mai bạn có đến không?)
  • 6 不,我不知道。 (Không, tôi không biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome