Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不下

不下

bù xià

HSK 7–9

Nghĩa

  • không dưới (số lượng)

Định nghĩa

表示不少于(某一数量或程度);也可用在动词后,表示不能容纳或承受。

Biểu thị số lượng hoặc mức độ không dưới (một mức nào đó); cũng có thể dùng sau động từ để chỉ không thể chứa đựng hoặc chịu đựng.

Cách dùng

常见用法有两种:一是放在数量词或名词之前,表示‘至少、不少于’;二是作为可能补语的否定式,附在动词后,表示‘不能容纳、承受’。注意不要与越南语汉越音‘bất hạ’(不幸)混淆。

Cách dùng phổ biến có hai: Một là đặt trước từ chỉ số lượng hoặc danh từ, biểu thị 'ít nhất, không dưới'; hai là làm dạng phủ định của bổ ngữ khả năng, gắn sau động từ, biểu thị 'không thể chứa đựng, chịu đựng'. Lưu ý không nhầm lẫn với từ Hán Việt 'bất hạ' (bất hạnh) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 这个学校的学生不下三千人。(Học sinh của trường này không dưới ba nghìn người.)
  • 2 我们来过这里不下十次了。(Chúng tôi đã đến đây không dưới mười lần.)
  • 3 这个箱子太小,这些东西都装不下。(Cái hộp này nhỏ quá, những thứ này đều không thể chứa hết.)
  • 4 他心里容不下任何谎言。(Trong lòng anh ấy không thể chấp nhận bất kỳ lời nói dối nào.)
  • 5 这个工程完成需要不下三个月的时间。(Việc hoàn thành công trình này cần thời gian không dưới ba tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản