不久
bù jiǔ
Nghĩa
- chẳng bao lâu
- sớm
Định nghĩa
不久,指时间很短,很快。表示距离某个时间点或事件发生的时间不长。
Không lâu, chỉ một khoảng thời gian ngắn, sắp xảy ra. Diễn tả khoảng thời gian từ một mốc hoặc sự kiện đến lúc xảy ra không dài.
Cách dùng
不久通常用在时间上,表示“很快、没多长时间”。可以单独使用,表示“过了一段时间”,也可以后面接“就”“便”等词,表示事情很快发生。常用于叙述中,表示前后两个动作或事件相隔时间很短。
不久 thường dùng về thời gian, mang nghĩa 'rất nhanh, không lâu'. Có thể đứng một mình, nghĩa là 'sau một thời gian ngắn', hoặc theo sau bởi '就' '便' để nói sự việc xảy ra nhanh. Thường dùng trong trần thuật, biểu thị hai hành động hoặc sự kiện cách nhau thời gian ngắn.
Ví dụ
- 1 不久,他就回来了。 (Chẳng bao lâu, anh ấy đã trở lại.)
- 2 她走了不久,电话就响了。 (Cô ấy đi chưa được bao lâu thì điện thoại reo.)
- 3 不久之前,这里还是一片荒地。 (Cách đây không lâu, nơi này vẫn còn là một bãi đất hoang.)
- 4 我们不久就要毕业了。 (Chúng tôi sắp tốt nghiệp không bao lâu nữa.)
- 5 电影开始后不久,他就睡着了。 (Không lâu sau khi phim bắt đầu, anh ấy đã ngủ mất.)
- 6 他回来后不久,又离开了。 (Anh ấy trở về không lâu thì lại rời đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản