Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不乏

不乏

bù fá

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thiếu
  • không hiếm

Định nghĩa

表示某物或某事物很多,不缺少。多用于书面语。

Chỉ việc một vật hay sự việc nào đó có nhiều, không thiếu. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cách dùng

后面常接名词性成分,表示“不缺少…”,强调数量不少或有代表性。常用于正式场合或书面语。

Phía sau thường kết hợp với danh từ, biểu thị "không thiếu...", nhấn mạnh số lượng không ít hoặc có tính đại diện. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 成功的人不乏勤奋者。 (Người thành công không thiếu những kẻ chăm chỉ.)
  • 2 在这个项目中,不乏挑战,但也充满机遇。 (Trong dự án này, không thiếu thách thức, nhưng cũng đầy cơ hội.)
  • 3 他虽然年轻,但不乏经验。 (Anh ấy dù trẻ, nhưng không thiếu kinh nghiệm.)
  • 4 历史上不乏这样的例子。 (Trong lịch sử không thiếu những ví dụ như vậy.)
  • 5 他的演讲不乏幽默感。 (Bài phát biểu của anh ấy không thiếu tính hài hước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome